Ban chỉ đạo
Đơn vị tổ chức
Đơn vị thực hiện
Nhà tài trợ đồng hành

Xếp hạng

Số học sinh dự thi online toàn quốc

Lớp 11186229 bạn
Lớp 2801479 bạn
Lớp 3717971 bạn
Lớp 4594198 bạn
Lớp 5584970 bạn
Lớp 6262945 bạn
Lớp 7263736 bạn
Lớp 8235453 bạn
Lớp 9159583 bạn
Lớp 1068320 bạn
Lớp 1142022 bạn
Lớp 1238549 bạn

Số học sinh dự thi online địa phương

STT
Tỉnh/Thành phố
Tiểu học
THCS
THPT
1
819258
141256
8884
2
103782
26338
1683
3
34020
12980
3405
4
54371
15472
3212
5
11871
3197
523
6
110063
25903
3879
7
18619
7361
597
8
49911
10861
1296
9
30857
6191
1020
10
113285
21819
6939
11
51981
15035
1398
12
28348
14119
3037
13
20638
6064
695
14
15663
9050
1652
15
35855
10769
3239
16
15364
1829
329
17
45452
9917
1089
18
110185
24133
3790
19
26073
5496
1123
20
107495
17362
1223
21
37944
6699
1350
22
40816
10424
1406
23
6742
4125
514
24
39582
12063
1039
25
62175
17653
2565
26
120755
2775
229
27
22399
26424
2736
28
15755
7290
1334
29
114182
25677
5963
30
39338
9066
1160
31
10402
3847
823
32
14926
4307
2845
33
1692
823
131
34
78459
17158
5285
35
8304
5416
1312
36
49708
10574
2034
37
33258
8953
1538
38
97181
16593
745
39
128116
32085
5397
40
124120
19959
3090
41
1246
937
1391
42
70391
14791
1669
43
37111
13883
2961
44
24453
25496
5723
45
37168
8951
813
46
66295
14991
3170
47
59788
12207
1876
48
33231
14960
1615
49
8809
10733
8099
50
49028
9893
1588
51
18528
8454
1204
52
245681
59149
2716
53
74458
20055
5334
54
15942
3141
390
55
45409
15843
5539
56
28207
6966
752
57
17579
4953
1413
58
4607
6355
131
59
1530
150
82
60
131760
23971
5583
61
12365
4889
1395
62
38654
9412
4357
63
10545
4212
493

Điểm cao nhất Quốc gia

Điểm cao nhất Địa phương